Dunh mục bài viết
- Thông số nhông sên dĩa xe máy – Hướng dẫn chi tiết và đầy đủ
- 1. Nhông sên dĩa là gì?
- 2. Thông số nhông sên dĩa xe máy là gì và tại sao cần quan tâm?
- 3. Bảng thông số nhông sên dĩa các hãng xe máy phổ biến
- 3.1 Thông số nhông sên dĩa xe Honda
- 3.2 Thông số nhông sên dĩa xe Yamaha
- 3.3 Thông số nhông sên dĩa xe Suzuki
- 3.4 Thông số nhông sên dĩa xe Kawasaki
- 3.5 Thông số nhông sên dĩa xe SYM
- 3.6 Thông số nhông sên dĩa xe Benelli
- 3.7 Thông số nhông sên dĩa xe Cagiva
- 3.8 Thông số nhông sên dĩa xe KTM
- 3.9 Thông số nhông sên dĩa xe Aprilia
- 3.10 Thông số nhông sên dĩa xe BMW
- 4. Các thương hiệu nhông sên dĩa chất lượng:
Thông số nhông sên dĩa xe máy – Hướng dẫn chi tiết và đầy đủ
1. Nhông sên dĩa là gì?
Nhông sên dĩa là bộ phận quan trọng trong hệ truyền động của xe máy, đảm bảo khả năng truyền lực từ động cơ đến bánh xe để xe di chuyển. Bộ nhông sên dĩa bao gồm:
- Nhông trước: Gắn trực tiếp vào trục hộp số.
- Nhông sau (dĩa): Gắn trên bánh xe sau.
- Sên (xích): Là bộ phận kết nối nhông trước và nhông sau, truyền lực từ động cơ đến bánh xe để xe hoạt động.
Bộ nhông sên dĩa ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ, độ êm ái khi vận hành và tuổi thọ của xe. Việc lựa chọn đúng thông số nhông sên dĩa giúp xe hoạt động hiệu quả và bền bỉ hơn.

2. Thông số nhông sên dĩa xe máy là gì và tại sao cần quan tâm?
Thông số nhông sên dĩa bao gồm:
- Nhông trước (số răng nhông)
- Dĩa sau (số răng dĩa)
- Chiều dài và loại sên (xích)
Việc xác định chính xác thông số nhông sên dĩa giúp:
- Bảo đảm khả năng truyền động ổn định và hiệu quả.
- Hạn chế hao mòn, kéo dài tuổi thọ của xe.
- Tối ưu hóa tốc độ và tiết kiệm nhiên liệu.

3. Bảng thông số nhông sên dĩa các hãng xe máy phổ biến
3.1 Thông số nhông sên dĩa xe Honda
Dưới đây là bảng thông số nhông sên dĩa các dòng xe máy Honda phổ biến:
| STT | Tên xe | Nhông | Dĩa | Sên | Loại sên |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Future 125 FI | 14 | 36 | 108 | 428 |
| 2 | Wave Alpha 110 Zin | 14 | 36 | 106 | 428 |
| 3 | Winner V1 | 15 | 44 | 120 | 428 |
| 4 | Winner X | 15 | 44 | 120 | 428 |
| 5 | Future 1 | 14 | 36 | 102 | 428 |
| 6 | Dream Thái | 14 | 36 | 100 | 428 |
| 7 | CBR 150 | 15 | 45 | 128 | 428 |
| 8 | Cub 50 | 15 | 39 | 100 | 420 |
| 9 | MSX 125 | 15 | 34 | 106 | 420 |
| 10 | Wave Nhỏ | 14 | 36 | 102 | 428 |
| 11 | Sonic 150 | 15 | 42 | 120 | 428 |
| 12 | Wave RSX | 14 | 36 | 106 | 428 |
Xem thêm chi tiết tại: Thông số Nhông Sên Dĩa các dòng Xe Honda từ 50cc > 1300cc

3.2 Thông số nhông sên dĩa xe Yamaha
| STT | Tên xe | Nhông | Dĩa | Sên | Loại sên |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Exciter 150 | 14 | 42 | 124 | 428 |
| 2 | Sirius | 15 | 35 | 100 | 428 |
| 3 | Exciter 135 4 số | 15 | 39 | 428 | 428 |
| 4 | Exciter 155 | 14 | 46 | 122 | 428 |
| 5 | Jupiter FI | 13 | 41 | 108 | 428 |
| 6 | FZ150i | 14 | 43 | 122 | 428 |
| 7 | R15 V3 | 14 | 48 | 428 | |
| 8 | Sirius FI | 14 | 40 | 108 | 428 |
| 9 | YB125 | 14 | 45 | 118 | 428 |
Xem thêm chi tiết tại: Thông số nhông sên dĩa các dòng xe Yamaha 50cc > 1670cc

3.3 Thông số nhông sên dĩa xe Suzuki
| STT | Tên xe | Nhông | Dĩa | Sên | Loại sên |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Axelo 125 | 14 | 34 | 100 | 428 |
| 2 | Raider FI (Satria FI) | 14 | 38 | 116 | 428 |
| 3 | Viva | 14 | 35 | 100 | 428 |
| 4 | Viva FI | 14 | 37 | 102 | 428 |
| 5 | Raider 150 | 14 | 43 | 120 | 428 |
| 6 | FX | 14 | 43 | 128 | 428 |
| 7 | GSX 150 | 14 | 45 | 128 | 428 |
Xem thêm chi tiết tại: Thông số nhông sên dĩa các dòng xe Suzuki từ 50cc -1400cc

3.4 Thông số nhông sên dĩa xe Kawasaki
| STT | Tên xe | Nhông | Dĩa | Sên | Loại sên |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Max Nhật | 15 | 39 | 100 | 420 |
| 2 | Ninja 1000 SX | 15 | 41 | 112 | 525 |
| 3 | Ninja 400 | 15 | 46 | 114 | 520 |
| 4 | ZX-6R | 15 | 43 | 112 | 520 |
| 5 | Z H2 SE | 18 | 46 | 118 | 525 |
| 6 | ZX-10RR | 17 | 41 | 116 | 520 |
| 7 | Z900 ABS | 15 | 44 | 114 | 525 |
Xem thêm chi tiết tại: Thông số nhông sên dĩa xe Kawasaki từ 50cc đến 1400cc

3.5 Thông số nhông sên dĩa xe SYM
( Đang cập nhật )
3.6 Thông số nhông sên dĩa xe Benelli
( Đang cập nhật )
3.7 Thông số nhông sên dĩa xe Cagiva
( Đang cập nhật )
3.8 Thông số nhông sên dĩa xe KTM
( Đang cập nhật )
3.9 Thông số nhông sên dĩa xe Aprilia
( Đang cập nhật )
3.10 Thông số nhông sên dĩa xe BMW
( Đang cập nhật )
4. Các thương hiệu nhông sên dĩa chất lượng:
Tại Nhông sên dĩa chính hiệu, chúng tôi tự hào cung cấp các sản phẩm nhông sên dĩa chất lượng cao từ các thương hiệu hàng đầu như:
- RK Takasago Chain: Thương hiệu Nhật Bản nổi tiếng với độ bền và hiệu suất vượt trội. Xem thêm
- DID: Thương hiệu lâu đời và uy tín, được nhiều người tin dùng. Xem thêm
- Hodaka: Thương hiệu chất lượng cao với giá thành hợp lý. Xem thêm
- Tora: Xem thêm
- SSS Racing: Xem thêm
Dầu bôi trơn sên:
Đừng quên bảo dưỡng sên xe thường xuyên với WD-40 Chain Lube để đảm bảo hoạt động trơn tru và kéo dài tuổi thọ. Bảo dưỡng nhông sên dĩa xe máy là bài viết hướng dẫn chi tiết cách chăm sóc bộ phận quan trọng này. Các lỗi thường gặp ở nhông sên dĩa cũng sẽ giúp bạn phát hiện và xử lý kịp thời các vấn đề phát sinh.
FAQ:
- Bao lâu nên thay nhông sên dĩa? Xem thêm
- Nhông sên dĩa có ảnh hưởng đến tốc độ không? Xem thêm
- Mẹo chọn nhông sên dĩa phù hợp? Xem thêm
- Top 5 thương hiệu nhông sên dĩa tốt nhất? Xem thêm
Cảm ơn bạn đã đọc bài viết về thông số nhông sên dĩa các dòng xe máy. Mọi ý kiến đóng góp xin vui lòng gửi về email: nhongsendiachinhhieu@gmail.com
Liên hệ ngay:
“Bạn cần tư vấn chi tiết về nhông sên dĩa phù hợp cho xe của mình? Gọi ngay cho chúng tôi qua Hotline: 0932021606 hoặc Chat Zalo để được hỗ trợ nhanh chóng!”
